Việc biết cách tính 1 mét vuông kính cường lực nặng bao nhiêu sẽ giúp việc thiết kế, thi công và vận chuyển hiệu quả hơn. Bài viết sẽ hướng dẫn công thức tính trọng lượng kính cũng như cung cấp bảng trọng lượng chi tiết giúp bạn nắm bắt thông tin nhanh chóng và chính xác.

Công thức tính khối lượng 1 mét vuông kính cường lực nặng bao nhiêu chính xác
Kính cường lực có khối lượng riêng là 2500 kg/m3. Từ đó chúng ra có thể tính ra một mét vuông kính sẽ nặng bao nhiêu. Công thức tính trọng lượng kính cường lực rất đơn giản và được áp dụng phổ biến trong thi công, thiết kế. Công thức cơ bản như sau:
Trọng lượng kính = Thể tích kính x Khối lượng riêng của kính
Trong đó:
- Thể tích kính được tính bằng tích của diện tích bề mặt (chiều dài x chiều rộng) và độ dày kính, đơn vị tính là mét khối (m³).
- Diện tích thường tính theo mét vuông (m²), chiều dài và chiều rộng được quy đổi sang mét.
- Độ dày kính được quy đổi sang mét (ví dụ: 1mm = 0.001 m) để phù hợp với đơn vị thể tích.
- Khối lượng riêng của kính cường lực tiêu chuẩn là khoảng 2.500 kg/m³, có nghĩa là trong mỗi mét khối kính sẽ nặng 2.500 kg.
Ví dụ:
Để tính trọng lượng của một tấm kính cường lực kích thước 1m x 1m, dày 12mm (0.012 m):
- Thể tích kính = 1 x 1 x 0.012 = 0.012 m³
- Trọng lượng = 0.012 x 2.500 = 30 kg
Như vậy, 1 mét vuông kính cường lực dày 12 mm sẽ nặng khoảng 30 kg.
Tương tự ta có bảng bên dưới.
Độ dày kính | Khối lượng riêng |
Kính 4 mm (4 ly) | 10 kg/m2 |
Kính 5 mm (5 ly) | 12,5 kg/m2 |
Kính 8 mm (8 ly) | 20 kg/m2 |
Kính 10 mm (10 ly) | 25 kg/m2 |
Kính 12 mm (12 ly) | 30 kg/m2 |
Kính 15 mm (15 ly) | 37,5 kg/m2 |
Kính 19 mm (19 ly) | 47,5 kg/m2 |
Nếu bạn đang tìm kiếm dịch vụ thi công, vận chuyển khối lượng kính cường lực lớn, liên hệ ngay với Kính Việt Long qua hotline 0366.841.234 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

Các yếu tố cần lưu ý khi tính trọng lượng kính
Khi tính trọng lượng kính cường lực, có một số yếu tố quan trọng bạn cần lưu ý để đảm bảo kết quả chính xác và phù hợp với thực tế sử dụng:
- Độ dày kính cường lực tỷ lệ thuận trực tiếp với trọng lượng của kính. Khi độ dày tăng lên, trọng lượng trên mỗi mét vuông cũng sẽ tăng theo tỷ lệ tương ứng. Ví dụ, kính cường lực dày 5mm nặng khoảng 12,5 kg/m², trong khi kính dày 12mm có trọng lượng lên đến 30 kg/m².
- Kích thước kính cũng ảnh hưởng đến tổng trọng lượng, cụ thể là diện tích bề mặt kính càng lớn thì trọng lượng tổng thể càng nặng. Việc xác định trọng lượng dựa trên diện tích và độ dày giúp tính toán chính xác lượng tải trọng mà kết cấu khung đỡ phải chịu.
- Trong quá trình sản xuất, dù được sản xuất theo tiêu chuẩn nhưng kích thước kính có thể có sai số nhỏ từ vài milimet đến vài centimet. Do đó, việc tính toán trọng lượng dựa trên kích thước lý tưởng có thể chênh lệch so với thực tế một chút. Sai số này cần được cân nhắc, đặc biệt khi tính trọng lượng cho các tấm kính lớn hoặc độ dày khác nhau.
- Không phải tất cả kính cường lực đều có trọng lượng giống nhau. Ví dụ, kính phản quang, kính dán nhiều lớp (laminated glass) hay kính màu thường có trọng lượng khác biệt do cấu tạo phức tạp hơn hoặc có thêm lớp bảo vệ, phim dán giữa các lớp kính. Vật liệu và công nghệ sản xuất bổ sung này làm trọng lượng tổng thể tăng lên so với kính cường lực đơn lớp cùng độ dày.
- Khi sử dụng kính cường lực trong thực tế, tổng trọng lượng không chỉ là trọng lượng của tấm kính mà còn gồm trọng lượng của khung nhôm, khung thép, gioăng cao su, keo dán và các phụ kiện khác như bản lề, ray trượt. Những yếu tố này làm tăng tổng tải trọng mà kết cấu phải chịu, ảnh hưởng đến thiết kế khung đỡ, khả năng chịu lực và tính ổn định của công trình.
Vì vậy, khi tính toán trọng lượng kính cho dự án, cần xem xét tổng thể các yếu tố này để đạt được sự chính xác và chuẩn bị thiết kế phù hợp, nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả và độ bền lâu dài cho công trình.

Ứng dụng thực tế và lợi ích khi biết trọng lượng kính
Việc hiểu rõ trọng lượng kính cường lực trong thực tế mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho quá trình thiết kế, thi công và vận hành công trình, cụ thể như sau:
- Lựa chọn và mua kính phù hợp với thiết kế công trình: Biết chính xác trọng lượng của kính giúp chủ đầu tư và nhà thiết kế lựa chọn loại kính cường lực có độ dày và kích thước phù hợp với kết cấu công trình, tránh sử dụng kính quá nặng hoặc quá nhẹ không đảm bảo an toàn và thẩm mỹ. Việc lựa chọn đúng sẽ giúp tối ưu hóa công năng sử dụng và chi phí đầu tư.
- Tính toán trọng tải kết cấu, đảm bảo an toàn: Trọng lượng kính ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng mà kết cấu khung đỡ, khung cửa hoặc hệ thống vách ngăn phải chịu. Việc tính toán trọng tải chính xác giúp kỹ sư thiết kế hệ khung, phụ kiện chịu lực phù hợp, tránh nguy cơ vượt tải, biến dạng hoặc hư hỏng kết cấu công trình, đồng thời đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- Dự toán chi phí vận chuyển và thi công chuẩn xác hơn: Trọng lượng kính quyết định thiết bị nâng hạ, phương tiện vận chuyển và nhân lực cần thiết cho quá trình thi công. Nắm rõ trọng lượng giúp lập kế hoạch vận chuyển hiệu quả, tránh phát sinh chi phí do sai sót, đồng thời đảm bảo thi công an toàn, nhanh chóng và chính xác.
Nhờ những lợi ích trên, việc biết cách tính trọng lượng kính cường lực và áp dụng vào thực tế là kiến thức quan trọng, giúp dự án xây dựng vận hành mượt mà, tiết kiệm chi phí và đạt hiệu quả cao về mặt kỹ thuật và thẩm mỹ.

Việc tính toán trọng lượng kính cường lực một cách chính xác không chỉ giúp đảm bảo an toàn trong thiết kế và thi công mà còn tối ưu chi phí vận chuyển và lắp đặt. Hy vọng những công thức và bảng trọng lượng được chia sẻ trong bài sẽ là công cụ hữu ích giúp bạn lựa chọn loại kính phù hợp nhất cho công trình của mình. Đừng quên chọn kính chất lượng từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo hiệu quả và độ bền lâu dài.